Cách viết chữ 娜 (nà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (phonetic na), used esp. in female names such as Anna 安娜[An1 na4] or Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4], elegant · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娜
Thứ tự nét từng bước của chữ 娜

Luyện viết chữ 娜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娜
Pinyinnà (cũng đọc: nuó)
Số nét9
UnicodeU+5A1C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娜 →