Cách viết chữ 坭 (ní) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 泥[ni2] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坭 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+576D |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 泥[ni2]
Nghĩa: variant of 泥[ni2] · 8 nét
| Chữ Hán | 坭 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+576D |