Cách viết chữ 喏 (nuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (indicating agreement) yes, all right, (drawing attention to) look! · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 喏
Thứ tự nét từng bước của chữ 喏

Luyện viết chữ 喏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喏
Pinyinnuò (cũng đọc: rě)
Số nét11
UnicodeU+558F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喏 →