Cách viết chữ 耙 (pá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a hoe, to harrow, a rake · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耙 |
|---|---|
| Pinyin | pá (cũng đọc: bà) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8019 |
Nghĩa tiếng Anh
- a hoe
- to harrow
- a rake
Nghĩa: a hoe, to harrow, a rake · 10 nét
| Chữ Hán | 耙 |
|---|---|
| Pinyin | pá (cũng đọc: bà) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8019 |