Cách viết chữ 脯 (pú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dried meat, preserved fruit, chest · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 脯
Thứ tự nét từng bước của chữ 脯

Luyện viết chữ 脯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脯
Pinyinpú (cũng đọc: fǔ)
Số nét11
UnicodeU+812F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脯 →