Cách viết chữ 菐 (pú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thicket, tedious · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菐 |
|---|---|
| Pinyin | pú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+83D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- thicket
- tedious
Nghĩa: thicket, tedious · 12 nét
| Chữ Hán | 菐 |
|---|---|
| Pinyin | pú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+83D0 |