Cách viết chữ 蒲 (pú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Pu, old place name, refers to various monocotyledonous flowering plants including Acorus calamus and Typha orientalis · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蒲
Thứ tự nét từng bước của chữ 蒲

Luyện viết chữ 蒲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蒲
Pinyinpú
Số nét13
UnicodeU+84B2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蒲 →