Cách viết chữ 葩 (pā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: corolla of flower · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 葩
Thứ tự nét từng bước của chữ 葩

Luyện viết chữ 葩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán葩
Pinyinpā
Số nét12
UnicodeU+8469

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 葩 →