AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 莆 (pú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: place name · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 莆
Luyện viết chữ 莆 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
莆
Pinyin
pú
Số nét
10
Unicode
U+8386
Nghĩa tiếng Anh
place name
Chữ Hán khác
莩
piǎo
菐
pú
菩
pú
萍
píng
萠
pān
葡
pú
葩
pā
蒎
pài
蒲
pú
蓬
péng
蘋
pín
蚍
pí
Tự viết chữ 莆 →