AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 逄 (páng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Pang · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 逄
Luyện viết chữ 逄 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
逄
Pinyin
páng
Số nét
9
Unicode
U+9004
Nghĩa tiếng Anh
surname Pang
Chữ Hán khác
邳
pī
郫
pí
鄱
pó
配
pèi
醅
pēi
醱
pō
鋪
pū
钋
pō
钷
pǒ
铍
pí
铺
pù
锫
péi
Tự viết chữ 逄 →