Cách viết chữ 呸 (pēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pah!, bah!, pooh! · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呸 |
|---|---|
| Pinyin | pēi |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5478 |
Nghĩa tiếng Anh
- pah!
- bah!
- pooh!
- to spit (in contempt)
Nghĩa: pah!, bah!, pooh! · 8 nét
| Chữ Hán | 呸 |
|---|---|
| Pinyin | pēi |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5478 |