Cách viết chữ 啪 (pā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) bang, pop, pow · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啪 |
|---|---|
| Pinyin | pā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+556A |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) bang
- pop
- pow
Nghĩa: (onom.) bang, pop, pow · 11 nét
| Chữ Hán | 啪 |
|---|---|
| Pinyin | pā |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+556A |