Cách viết chữ 圮 (pǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: destroyed, injure · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 圮 |
|---|---|
| Pinyin | pǐ |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+572E |
Nghĩa tiếng Anh
- destroyed
- injure
Nghĩa: destroyed, injure · 6 nét
| Chữ Hán | 圮 |
|---|---|
| Pinyin | pǐ |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+572E |