Cách viết chữ 夆 (páng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to butt (as horned animals) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 夆 |
|---|---|
| Pinyin | páng (cũng đọc: féng) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5906 |
Nghĩa tiếng Anh
- to butt (as horned animals)
Nghĩa: to butt (as horned animals) · 7 nét
| Chữ Hán | 夆 |
|---|---|
| Pinyin | páng (cũng đọc: féng) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5906 |