Cách viết chữ 嫔 (pín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: imperial concubine · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嫔 |
|---|---|
| Pinyin | pín |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5AD4 |
Nghĩa tiếng Anh
- imperial concubine
Nghĩa: imperial concubine · 13 nét
| Chữ Hán | 嫔 |
|---|---|
| Pinyin | pín |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5AD4 |