Cách viết chữ 彭 (péng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Peng · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彭 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5F6D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Peng
Nghĩa: surname Peng · 12 nét
| Chữ Hán | 彭 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5F6D |