AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 怦 (pēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: impulsive · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 怦
Luyện viết chữ 怦 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
怦
Pinyin
pēng
Số nét
8
Unicode
U+6026
Nghĩa tiếng Anh
impulsive
Chữ Hán khác
憑
píng
扑
pū
批
pī
抛
pāo
抨
pēng
披
pī
拋
pāo
拍
pāi
拚
pīn
拼
pīn
捧
pěng
掊
póu
Tự viết chữ 怦 →