Cách viết chữ 掊 (póu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: take up in both hands, break up, hit · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掊 |
|---|---|
| Pinyin | póu (cũng đọc: pǒu) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+638A |
Nghĩa tiếng Anh
- take up in both hands
- break up
- hit
Nghĩa: take up in both hands, break up, hit · 11 nét
| Chữ Hán | 掊 |
|---|---|
| Pinyin | póu (cũng đọc: pǒu) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+638A |