Cách viết chữ 攵 (pū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 攴[pu1] · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 攵 |
|---|---|
| Pinyin | pū |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+6535 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 攴[pu1]
Nghĩa: variant of 攴[pu1] · 4 nét
| Chữ Hán | 攵 |
|---|---|
| Pinyin | pū |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+6535 |