Cách viết chữ 杷 (pá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: handle or shaft (of an axe etc), hoe, to harrow · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 杷
Thứ tự nét từng bước của chữ 杷

Luyện viết chữ 杷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán杷
Pinyinpá (cũng đọc: bà)
Số nét8
UnicodeU+6777

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 杷 →