Cách viết chữ 槃 (pán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 盤|盘, wooden tray · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 槃 |
|---|---|
| Pinyin | pán |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+69C3 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 盤|盘
- wooden tray
Nghĩa: variant of 盤|盘, wooden tray · 14 nét
| Chữ Hán | 槃 |
|---|---|
| Pinyin | pán |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+69C3 |