Cách viết chữ 毗 (pí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to adjoin, to border on, variant of 毗[pi2] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 毗
Thứ tự nét từng bước của chữ 毗

Luyện viết chữ 毗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán毗
Pinyinpí
Số nét9
UnicodeU+6BD7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 毗 →