Cách viết chữ 浦 (pǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Pu, river bank, shore · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 浦
Thứ tự nét từng bước của chữ 浦

Luyện viết chữ 浦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浦
Pinyinpǔ
Số nét10
UnicodeU+6D66

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浦 →