Cách viết chữ 溥 (pǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Pu, extensive, pervading · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溥 |
|---|---|
| Pinyin | pǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EA5 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Pu
- extensive
- pervading
Nghĩa: surname Pu, extensive, pervading · 13 nét
| Chữ Hán | 溥 |
|---|---|
| Pinyin | pǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EA5 |