Cách viết chữ 滂 (pāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rushing (water) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滂 |
|---|---|
| Pinyin | pāng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EC2 |
Nghĩa tiếng Anh
- rushing (water)
Nghĩa: rushing (water) · 13 nét
| Chữ Hán | 滂 |
|---|---|
| Pinyin | pāng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6EC2 |