Cách viết chữ 潘 (pān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Pan, Pan, faun in Greek mythology, son of Hermes · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潘 |
|---|---|
| Pinyin | pān |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6F58 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Pan
- Pan, faun in Greek mythology, son of Hermes