Cách viết chữ 淠 (pì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: luxuriant (of water plants) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淠 |
|---|---|
| Pinyin | pì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DE0 |
Nghĩa tiếng Anh
- luxuriant (of water plants)
Nghĩa: luxuriant (of water plants) · 11 nét
| Chữ Hán | 淠 |
|---|---|
| Pinyin | pì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DE0 |