Cách viết chữ 泮 (pàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (literary) to melt, to dissolve · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 泮
Thứ tự nét từng bước của chữ 泮

Luyện viết chữ 泮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泮
Pinyinpàn
Số nét8
UnicodeU+6CEE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泮 →