Cách viết chữ 氆 (pǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thick rough serge from Tibet · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氆 |
|---|---|
| Pinyin | pǔ |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6C06 |
Nghĩa tiếng Anh
- thick rough serge from Tibet
Nghĩa: thick rough serge from Tibet · 16 nét
| Chữ Hán | 氆 |
|---|---|
| Pinyin | pǔ |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6C06 |