Cách viết chữ 椪 (pèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 椪柑[peng4 gan1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椪 |
|---|---|
| Pinyin | pèng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+692A |
Nghĩa tiếng Anh
- see 椪柑[peng4 gan1]
Nghĩa: see 椪柑[peng4 gan1] · 12 nét
| Chữ Hán | 椪 |
|---|---|
| Pinyin | pèng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+692A |