Cách viết chữ 掱 (pá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 扒[pa2] in 扒手[pa2 shou3], variant of 手[shou3] in 扒手[pa2 shou3] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掱 |
|---|---|
| Pinyin | pá (cũng đọc: shǒu) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63B1 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 扒[pa2] in 扒手[pa2 shou3]
- variant of 手[shou3] in 扒手[pa2 shou3]