Cách viết chữ 拚 (pīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to disregard, to reject, variant of 拼[pin1] · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 拚
Thứ tự nét từng bước của chữ 拚

Luyện viết chữ 拚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拚
Pinyinpīn (cũng đọc: pàn)
Số nét8
UnicodeU+62DA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拚 →