Cách viết chữ 姘 (pīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to be a mistress or lover · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 姘 |
|---|---|
| Pinyin | pīn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+59D8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to be a mistress or lover
Nghĩa: to be a mistress or lover · 9 nét
| Chữ Hán | 姘 |
|---|---|
| Pinyin | pīn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+59D8 |