Cách viết chữ 坯 (pī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blank (e.g. for a coin), unburnt earthenware, semifinished product · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坯 |
|---|---|
| Pinyin | pī |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+576F |
Nghĩa tiếng Anh
- blank (e.g. for a coin)
- unburnt earthenware
- semifinished product
- Taiwan pr. [pei1]
Từ chứa chữ 坯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 毛坯 | máo pī | semifinished products |