Cách viết chữ 噼 (pī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: child's buttocks (esp. Cantonese), (onom.) crack, slap, clap, clatter etc · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 噼
Thứ tự nét từng bước của chữ 噼

Luyện viết chữ 噼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán噼
Pinyinpī
Số nét16
UnicodeU+567C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 噼 →