Cách viết chữ 圃 (pǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: garden, orchard · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 圃
Thứ tự nét từng bước của chữ 圃

Luyện viết chữ 圃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán圃
Pinyinpǔ
Số nét10
UnicodeU+5703

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 圃

TừPinyinNghĩa
苗圃miáo pǔMiao Pu (1977-), PRC actress

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 圃 →