Cách viết chữ 咅 (pǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pooh, pah, bah · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咅 |
|---|---|
| Pinyin | pǒu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5485 |
Nghĩa tiếng Anh
- pooh
- pah
- bah
- (today used as a phonetic component in 部[bu4], 倍[bei4], 培[pei2], 剖[pou1] etc)
Nghĩa: pooh, pah, bah · 8 nét
| Chữ Hán | 咅 |
|---|---|
| Pinyin | pǒu |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5485 |