Cách viết chữ 杞 (qǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Qi, a Zhou Dynasty vassal state, surname Qi, Chinese wolfberry shrub (Lycium chinense) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杞 |
|---|---|
| Pinyin | qǐ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+675E |
Nghĩa tiếng Anh
- Qi, a Zhou Dynasty vassal state
- surname Qi
- Chinese wolfberry shrub (Lycium chinense)
- willow