Cách viết chữ 镪 (qiǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sulfuric acid, money, string of coins · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镪 |
|---|---|
| Pinyin | qiǎng (cũng đọc: qiāng) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+956A |
Nghĩa tiếng Anh
- sulfuric acid
- money
- string of coins
Nghĩa: sulfuric acid, money, string of coins · 17 nét
| Chữ Hán | 镪 |
|---|---|
| Pinyin | qiǎng (cũng đọc: qiāng) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+956A |