Cách viết chữ 阙 (quē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Que, used in place of 缺 (old), mistake · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 阙
Thứ tự nét từng bước của chữ 阙

Luyện viết chữ 阙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阙
Pinyinquē (cũng đọc: què)
Số nét13
UnicodeU+9619

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阙 →