Cách viết chữ 頃 (qǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 頃
Thứ tự nét từng bước của chữ 頃

Luyện viết chữ 頃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán頃
Pinyinqǐng
Số nét11
UnicodeU+9803

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 頃 →