Cách viết chữ 騎 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 騎
Thứ tự nét từng bước của chữ 騎

Luyện viết chữ 騎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán騎
Pinyinqí
Số nét18
UnicodeU+9A0E

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 騎 →