Cách viết chữ 颧 (quán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cheek bones · 23 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 颧
Thứ tự nét từng bước của chữ 颧

Luyện viết chữ 颧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颧
Pinyinquán
Số nét23
UnicodeU+98A7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颧 →