Cách viết chữ 靑 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 青[qing1] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 靑 |
|---|---|
| Pinyin | qīng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9751 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 青[qing1]
Nghĩa: variant of 青[qing1] · 8 nét
| Chữ Hán | 靑 |
|---|---|
| Pinyin | qīng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9751 |