Cách viết chữ 鞘 (qiào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: scabbard, sheath · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞘 |
|---|---|
| Pinyin | qiào |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9798 |
Nghĩa tiếng Anh
- scabbard
- sheath
Nghĩa: scabbard, sheath · 16 nét
| Chữ Hán | 鞘 |
|---|---|
| Pinyin | qiào |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9798 |