Cách viết chữ 璩 (qú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qu, (jade ring) · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 璩 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+74A9 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qu
- (jade ring)
Nghĩa: surname Qu, (jade ring) · 17 nét
| Chữ Hán | 璩 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+74A9 |