Cách viết chữ 铨 (quán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to estimate, to select · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铨 |
|---|---|
| Pinyin | quán |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to estimate
- to select
Nghĩa: to estimate, to select · 11 nét
| Chữ Hán | 铨 |
|---|---|
| Pinyin | quán |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E8 |