Cách viết chữ 锹 (qiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鍬|锹[qiao1], shovel, spade · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 锹
Thứ tự nét từng bước của chữ 锹

Luyện viết chữ 锹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锹
Pinyinqiāo
Số nét14
UnicodeU+9539

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锹 →