Cách viết chữ 锵 (qiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tinkling of small bells · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锵 |
|---|---|
| Pinyin | qiāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9535 |
Nghĩa tiếng Anh
- tinkling of small bells
Nghĩa: tinkling of small bells · 14 nét
| Chữ Hán | 锵 |
|---|---|
| Pinyin | qiāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9535 |