Cách viết chữ 熔 (róng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to smelt, to fuse · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 熔 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7194 |
Nghĩa tiếng Anh
- to smelt
- to fuse
Từ chứa chữ 熔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 熔化 | róng huà | to melt (of ice, metals etc) |
| 熔融 | róng róng | to melt; to fuse |
| 熔炉 | róng lú | smelting furnace; forge |